Phân tích chi tiết quy trình sản xuất ống hút: 5 bước chính để làm ống hút giấy, chi phí thiết bị và so sánh quy trình sản xuất
Những người tìm kiếm cụm từ “quy trình sản xuất ống hút” phần lớn đang so sánh giữa việc tự xây dựng dây chuyền sản xuất và mua sản phẩm thành phẩm từ bên ngoài. Bài viết này tổng hợp các bước sản xuất ống hút giấy phổ biến, từ giấy thô đến khâu đóng gói, đồng thời liệt kê khoảng chi phí cho thiết bị và toàn bộ dây chuyền, cũng như các tiêu chí về chất lượng và quy định pháp lý cần xác minh trước khi mua hàng.
Quy trình sản xuất ống hút gồm 5 bước: Từ giấy thô đến thành phẩm
Bước 1|Cắt cuộn giấy thành các dải
Giấy cuộn lớn trước tiên đượcMáy cắt cuộnCắt giấy thành các dải có chiều rộng khoảng 10–50 mm. Độ chính xác khi cắt dải sẽ ảnh hưởng đến độ đồng đều của quá trình cuộn ống sau này, đồng thời cũng liên quan đến nguy cơ bong lớp. Nếu bước này không ổn định, đường kính của ống thành phẩm có thể thay đổi thất thường.
Bước 2|Ống cuộn xoắn ba lớp
Sử dụng ba dải giấy gồm lớp trên, lớp giữa và lớp dướiKeo gốc nước đạt tiêu chuẩn thực phẩm, sau đó quấn xoắn ốc quanh trục chính để tạo thành ống giấy. Đường kính ống thông thường là φ4–25 mm, chiều dài là 5–1200 mm. Việc in ấn thường được thực hiện trước trên dải giấy bên ngoài, sau đó mới đưa vào máy cuộn ống; nếu không căn chỉnh chính xác, họa tiết sẽ bị lệch.
Bước 3|Cắt chính xác theo chiều dài quy định
Ống giấy liên tục được cắt đồng bộ bằng nhiều lưỡi dao để đạt chiều dài mong muốn. Các kích thước phổ biến dành cho đồ uống là 197 mm hoặc 210 mm, tùy thuộc vào kích thước cốc đựng đồ uống. Lưỡi dao bị cùn sẽ gây ra các mép cắt gồ ghề, ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng.
Bước 4|Sấy khô và ủ keo
Độ ẩm phải được kiểm soát ở mức khoảng 6% để đáp ứng các yêu cầu về an toàn và phòng chống nấm mốc. Phòng sấy theo lô có nhiệt độ khoảng 60°C,thời gian sấy khoảng 6–8 giờ; đối với dây chuyền tốc độ cao, áp dụng phương pháp sấy trực tiếp trên dây chuyền, một số thiết bị có thể được trang bị cửa khử trùng bằng tia UV. Nếu ống hút giấy không được sấy khô, sau khi xuất xưởng có thể bị mốc và dẫn đến việc trả hàng.
Bước 5|Đóng gói và giao hàng
Các cửa hàng đồ uống pha tay hoặc kênh bán lẻ thường sử dụng bao bì giấy đóng gói từng cốc; trong khi đó, các nhà phân phối thực phẩm và đồ uống lại sử dụng túi đựng nhiều cốc không có bao bì riêng để tiết kiệm chi phí vật liệu đóng gói.
Thông số kỹ thuật về nguyên liệu và keo dán: 3 dãy số quyết định chất lượng
Cấu trúc phổ biến nhất là cấu trúc 3 lớp: lớp trong và lớp giữa có độ dày khoảng 120 gsm, lớp ngoài khoảng 60 gsm. Nếu cần độ cứng cao hơn, có thể sử dụng cấu trúc 4 lớp; giấy lót có độ dày khoảng 100–140 g/m², giấy bề mặt khoảng 40–80 g/m².
Về mặt chất kết dính, xu hướng chủ đạo trên thị trường là chất kết dính gốc nước đạt tiêu chuẩn thực phẩm. Lấy công thức công khai trên thị trường làm ví dụ, bột giấy nguyên chất chưa tráng màng chiếm khoảng 97%, còn nhựa đạt tiêu chuẩn thực phẩm chiếm khoảng 3%; đây là thông tin từ các nhà cung cấp bên ngoài, không phải công thức của thương hiệu cụ thể nào.
Độ ẩm được kiểm soát ở mức khoảng 6%, đây là tiêu chuẩn thực tiễn để phòng ngừa nấm mốc và đảm bảo quá trình lão hóa của keo, đồng thời cũng là điểm kiểm tra quan trọng trong quá trình nghiệm thu.
So sánh 4 quy trình sản xuất
| Tuyến đường | Phương thức kết nối | Sấy khô độc lập | Đặc điểm và hạn chế |
|---|---|---|---|
| Cuộn xoắn ốc bằng keo gốc nước | Keo gốc nước đạt tiêu chuẩn thực phẩm | Cần | Xu hướng chủ đạo trên thị trường, các bước 1–5 trong bài viết này |
| Ép nhiệt / Tần số cao / Siêu âm | Dán nóng chảy | Một số phần không cần thiết | Bằng sáng chế Đài Loan TWI663942B Tuyến đường |
| Cuộn keo nóng chảy khô | 80–200℃ – Dán bằng nhiệt | Không cần | Bằng sáng chế TWI723475B/US20210060890A1 |
| Giấy nén không keo | Tự kết dính bằng sợi | Không cần | Rigid Fiber và các trường hợp đổi mới từ bên ngoài khác |
Trên đây là so sánh các hướng đi công nghệ trên thị trường, không đại diện cho sản phẩm của bất kỳ thương hiệu cụ thể nào hay quy trình sản xuất độc quyền nào.
Một dây chuyền sản xuất ống hút giấy có giá bao nhiêu?
Giá thị trường công khai của máy chính như sau: Loại một đầu khoảng US$15.000–30.000 (khoảng 30 m/phút), loại hai đầu khoảng US$30.000–50.000 (khoảng 60 m/phút),loại nhiều đầu từ US$50.000 trở lên (khoảng 90 m/phút), dây chuyền tốc độ cao có thể đạt 95–110 m/phút. Theo tỷ giá ước tính 1 USD ≈ NT$32,giá máy chính khoảng NT$480.000 đến trên 1.600.000. Các con số này chỉ mang tính tham khảo, giá thực tế sẽ thay đổi tùy theo tỷ giá hối đoái và cấu hình.
Giá máy chính không đồng nghĩa với tổng chi phí đầu tư cho toàn bộ dây chuyền sản xuất; còn phải tính thêm chi phí cho thiết bị sấy, máy đóng gói từng chiếc/nhiều chiếc, thiết bị kiểm soát chất lượng, cũng như chi phí điện nước cho nhà xưởng (thường là 380V/ba pha/50Hz).
Có thể tham khảo chi phí cho mỗi ly như sau: sản phẩm tự làm tại cửa hàng khoảng US$0.022–0.028/ly, sản phẩm mua sẵn khoảng US$0.035–0.05/ly; các đơn vị kinh doanh đồ uống lắc tay có thể dựa vào đó để đánh giáLợi ích từ việc tự làm。
5 điểm cần kiểm tra trước khi mua sắm và nghiệm thu
- Các quy định và tài liệu liên quan đến tiếp xúc với thực phẩm: Phải có đầy đủ các chứng nhận đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cho giấy nguyên liệu và keo, không được thiếu bất kỳ chứng nhận nào.
- Không có lớp màng phủ và rủi ro liên quan đến PFAS: Các quy định quản lý đối với giấy tráng màng và lớp phủ chống dầu ngày càng nghiêm ngặt; do đó, khi mua hàng, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp các tài liệu liên quan.
- Độ ẩm và công suất sấy phải phù hợp với tốc độ sản xuất: Nếu độ ẩm không đạt tiêu chuẩn sẽ dẫn đến nấm mốc và bị trả hàng, do đó không được bỏ qua công đoạn sấy khô.
- Đường kính ống, chiều dài, số lớp và sự phù hợp với bối cảnh sử dụng đồ uống: Ống hút thông thường và ống hút dùng cho đồ uống pha lắc có đường kính khác nhau, do đó cần xác định rõ mục đích sử dụng trước khi đặt hàng.
- Dịch vụ hậu mãi, phụ tùng thay thế và lắp đặt: Xác định các yêu cầu về hệ thống điện, diện tích và nhân lực; đối với tuyến đường sắt cao tốc, chỉ cần khoảng 1 người là có thể vận hành.
Câu hỏi thường gặp về quy trình sản xuất ống hút
Quy trình sản xuất một ống hút giấy như thế nào?
Quy trình bao gồm các công đoạn: tách sợi, cuộn ống xoắn ba lớp, cắt chính xác, sấy khô và đóng gói; dây chuyền tốc độ cao có thể sản xuất hàng nghìn chiếc mỗi giờ.
Có nhất thiết phải dùng keo dán cho ống hút giấy không? Như vậy có an toàn không?
Phương pháp chủ yếu là sử dụng keo gốc nước đạt tiêu chuẩn thực phẩm; yếu tố then chốt đảm bảo an toàn nằm ở các tài liệu chứng nhận tiếp xúc với thực phẩm và việc kiểm soát hàm lượng nước. Trên thị trường cũng có các phương pháp khác như keo nóng chảy, công nghệ siêu âm và phương pháp nén giấy không dùng keo để tham khảo so sánh.
Chi phí để mở một dây chuyền sản xuất ống hút giấy là bao nhiêu?
Giá thị trường công khai của máy chính khoảng US$15.000–50.000+, còn phải tính thêm chi phí cho thiết bị sấy và đóng gói của toàn bộ dây chuyền, công suất khoảng 30–110 m/phút. Tính theo tỷ giá NT$32,giá máy chính khoảng từ $480.000 đến trên 1.600.000 NT.
Giấy cần bao nhiêu lớp và trọng lượng bao nhiêu gam?
Thường có 3 lớp (120/120/60 gsm), 4 lớp giúp tăng độ cứng; đường kính trong thường khoảng 4–12 mm.
Tại sao ống hút giấy lại đắt hơn ống hút nhựa?
Quá trình đúc nhiều lớp, giai đoạn sấy và việc kiểm soát tiếp xúc với thực phẩm khiến số giai đoạn trong quy trình sản xuất cũng như mức tiêu thụ năng lượng đều cao hơn so với ống hút nhựa.
Nếu quý vị muốn tìm hiểu thêm về thiết bị sản xuất ống hút giấy và quy trình sản xuất, xin mời truy cập Trang web chính thức của tw0909Hãy liên hệ với chúng tôi.